Chữ

子

zi
zǐ HSK 1
Từ dùng 子 như zi (0)
子 zǐ HSK 1
  • 1. con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
  • 2. từ chỉ người nói chung
  • 3. danh xưng cổ dành cho người có học; cách gọi tôn trọng dành cho nam giới
  • 4. đại từ nhân xưng ngôi thứ hai cổ: ngài/anh
  • 5. loại thứ ba trong hệ thống phân loại sách cổ đại Trung Quốc gồm bốn loại (经史子集)
  • 6. hạt giống của thực vật
  • 7. trứng của động vật
  • 8. nhỏ; nhỏ bé; non
  • 9. phái sinh; phụ thuộc; trực thuộc
  • 10. cục nhỏ cứng hoặc hạt nhỏ
  • 11. đồng xu đồng; đồng tiền đồng
  • 12. tước thứ tư trong năm bậc quý tộc cổ đại (公、侯、伯、子、男)
  • 13. lượng từ chỉ một bó vật mảnh dài có thể kẹp bằng ngón tay
  • 14. họ
  • 15. chi đầu tiên trong mười hai địa chi
  • 16. từ cổ chỉ thầy giáo, bậc thầy
  • 17. như "仔" (zǐ)
Từ dùng 子 như zǐ (127)
Cấu trúc & nét viết
子 zǐ — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét