Chữ
就
- 1. tiến lại gần; tiếp cận
- 2. bắt đầu làm; bắt tay vào
- 3. bị; chịu (tác động)
- 4. hoàn thành; xác định; đạt được
- 5. ăn (cơm hay uống rượu) kèm với thức ăn phụ
- 6. đến; tới
- 7. ① nhân lúc (thuận tiện); nhờ vào (đôi khi dùng với 着). ② chỉ đối tượng của hành động hoặc phạm vi chủ đề
- 8. chỉ sự việc xảy ra sớm hoặc kết thúc sớm
- 9. chỉ kết quả tất nhiên trong điều kiện nào đó (thường đi sau 只要, 要是, 既然, v.v.)
- 10. nhấn mạnh sự khẳng định; chỉ sự thật đúng là như vậy hoặc ý chí kiên quyết không thay đổi
- 11. chỉ; duy; chính là
- 12. dùng giữa hai từ giống nhau để biểu thị sự chấp nhận hoặc nhường bộ
- 13. chỉ số lượng tương đối lớn, tần số cao hoặc năng lực mạnh khi so sánh
- 14. liên từ nhượng bộ, tương đương với 就是; dù cho
- 15. họ
- 16. chỉ sự việc sắp xảy ra trong thời gian rất ngắn
- 17. chỉ các sự việc liên tiếp xảy ra ngay sau nhau
Từ dùng 就 như jiù (18)
Cấu trúc & nét viết
就
— tiến lại gần; tiếp cận
就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
京 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
HSK 4
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét