Từ

一系列 (yī xì liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

一系列 (yī xì liè) là một từ tiếng Trung: một loạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一系列

形 xíng tính từ

một loạt

我们面临一系列挑战。

wǒ men miàn lín yī xì liè tiǎo zhàn

Chúng tôi đối mặt với một loạt thách thức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī — một, đơn nhất (từ chỉ số lượng chỉ một đơn vị hoàn chỉnh)

系 xì — hệ thống, chuỗi (ý nghĩa cốt lõi chỉ trình tự hoặc sự liên kết)

列 liè — hàng, dãy, sắp xếp (nhấn mạnh tính chất có trật tự, tuần tự)

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 系 xì — hệ thống; chuỗi liên kết
Xpinyin
系 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

3.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét