Từ

一时 (yì shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

一时 (yì shí) là một từ tiếng Trung: tạm thời; một lúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一时

副 fù phó từ

tạm thời; một lúc

我一时想不起来他的名字。

wǒ yì shí xiǎng bu qǐ lái tā de míng zi

Tôi tạm thời không nhớ tên anh ấy.

名 míng danh từ

một lúc; một thời gian

一时不能代表永远。

yì shí bù néng dài biǎo yǒng yuǎn

Một lúc không thể đại diện cho mãi mãi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một; đơn nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

时 shí — thời gian; thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét