Từ

成交 (chéng jiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

成交 (chéng jiāo) là một từ tiếng Trung: chốt giao dịch, hoàn tất giao dịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成交

动 dòng động từ

chốt giao dịch, hoàn tất giao dịch

这笔生意终于成交了。

zhè bǐ shēng yi zhōng yú chéng jiāo le

Thương vụ này cuối cùng đã được chốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — hoàn thành, đạt được (chỉ sự hoàn tất thành công)

交 jiāo — trao đổi, bàn giao (chỉ giao dịch hoặc chuyển giao)

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét