Chữ

碟

dié HSK 7
碟 dié HSK 7
  • 1. đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
  • 2. vật hình đĩa; đĩa quang hoặc DVD
Từ dùng 碟 như dié (2)
Cấu trúc & nét viết
碟 dié — đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn

碟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét