Chữ

养

yǎng HSK 4
养 yǎng HSK 4
  • 1. nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt
  • 2. nuôi (động vật); trồng (hoa cỏ)
  • 3. sinh đẻ; sinh sản
  • 4. nuôi; không phải ruột thịt
  • 5. bồi dưỡng; rèn luyện
  • 6. bồi bổ; phục hồi sức khỏe
  • 7. bảo dưỡng; sửa chữa
  • 8. để dài (tóc); để mọc không cắt
  • 9. sự tu dưỡng;素养 (về đức hạnh hay học vấn)
  • 10. nâng đỡ; giúp đỡ
  • 11. họ
Từ dùng 养 như yǎng (22)
Cấu trúc & nét viết
养 yǎng — nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt

养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét