Từ

成效 (chéng xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

成效 (chéng xiào) là một từ tiếng Trung: hiệu quả, kết quả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成效

名 míng danh từ

hiệu quả, kết quả

这个项目取得了显著的成效。

zhè ge xiàng mù qǔ dé le xiǎn zhù de chéng xiào

Dự án này đã đạt được hiệu quả đáng kể.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — thành tựu, thành công

效 xiào — hiệu quả, kết quả

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 效 xiào — hiệu quả, công dụng, kết quả

效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét