Từ

一手 (yì shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一手 (yì shǒu) là một từ tiếng Trung: trực tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一手

名 míng danh từ

trực tiếp

这些都是一手资料。

zhè xiē dōu shì yì shǒu zī liào

Đây đều là tài liệu trực tiếp.

副 fù phó từ

tự tay

这个公司是他一手创建的。

zhè ge gōng sī shì tā yì shǒu chuàng jiàn de

Công ty này được anh ấy tự tay thành lập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, đơn độc, duy nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

手 shǒu — tay, cá nhân

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét