Chữ

连

lián HSK 5
连 lián HSK 5
  • 1. nối liền, liên tiếp
  • 2. liên tục, tiếp nối
  • 3. kể cả, bao gồm
  • 4. đại đội (đơn vị quân đội, dưới tiểu đoàn, trên trung đội)
  • 5. họ
  • 6. ngay cả (nhấn mạnh, thường đi kèm 也 hoặc 都)
Từ dùng 连 như lián (16)
Cấu trúc & nét viết
连 lián — nối liền, liên tiếp
连 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét