Từ

变形 (biàn xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

变形 (biàn xíng) là một từ tiếng Trung: biến dạng; biến hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 变形

动 dòng động từ

biến dạng; biến hình

金属在高温下会变形。

jīn shǔ zài gāo wēn xià huì biàn xíng

Kim loại bị biến dạng dưới nhiệt độ cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

变 biàn — thay đổi, biến đổi

形 xíng — hình dạng, hình thể

Cấu trúc & nét viết
1 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét