Từ
变形 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
变形 (biàn xíng) là một từ tiếng Trung: biến dạng; biến hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 变形
动 động từ
biến dạng; biến hình
金属在高温下会变形。
Kim loại bị biến dạng dưới nhiệt độ cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
开 là bộ thủ trong 5 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét