Từ

一并 (yì bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一并 (yì bìng) là một từ tiếng Trung: cùng lúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一并

副 fù phó từ

cùng lúc

请把这些文件一并处理。

qǐng bǎ zhè xiē wén jiàn yì bìng chǔ lǐ

Vui lòng xử lý các tài liệu này cùng lúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, thống nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

并 bìng — cùng nhau, đồng thời

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 并 bìng — hợp nhất; gộp lại thành một
并 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét