Từ

独一无二 (dú yī wú èr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

独一无二 (dú yī wú èr) là một từ tiếng Trung: độc nhất vô nhị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 独一无二

成语 chéng yǔ thành ngữ

độc nhất vô nhị

每个人都是独一无二的。

měi gè rén dōu shì dú yī wú èr de

Mỗi người đều là duy nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

独 dú — độc, duy nhất

一 yī — một

无 wú — không, vô

二 èr — hai, thứ hai

Cấu trúc & nét viết
1 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 二 èr — hai (số)
二 là bộ thủ trong 5 chữ

二 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét