Chữ

独

dú HSK 5
独 dú HSK 5
  • 1. đơn độc; một mình
  • 2. một mình; tự mình
  • 3. người già không có con cái
  • 4. chỉ; duy nhất
  • 5. (khẩu ngữ) ích kỷ; không chấp nhận người khác
  • 6. họ
  • 7. một cách độc đáo; khác biệt
  • 8. xem "独龙族", dân tộc thiểu số ở Trung Quốc
Từ dùng 独 như dú (10)
Cấu trúc & nét viết
独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét