Từ

改变 (gǎi biàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

改变 (gǎi biàn) là một từ tiếng Trung: thay đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 改变

动 dòng động từ

thay đổi

这次旅行改变了我的生活。

zhè cì lǚ xíng gǎi biàn le wǒ de shēng huó

Chuyến đi này đã thay đổi cuộc sống của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

改 gǎi — sửa đổi, thay đổi

变 biàn — biến đổi, trở nên khác

Cấu trúc & nét viết
1 改 gǎi — sửa đổi; chỉnh sửa

改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét