Chữ

早

zǎo HSK 1
早 zǎo HSK 1
  • 1. buổi sáng
  • 2. đã lâu rồi
  • 3. sớm
  • 4. sớm hơn (trái với 晚)
  • 5. chào buổi sáng (lời chào)
  • 6. họ
Từ dùng 早 như zǎo (14)
Cấu trúc & nét viết
早 zǎo — buổi sáng
早 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét