Chữ

画

huà HSK 3
画 huà HSK 3
  • 1. vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)
  • 2. tranh, hình vẽ
  • 3. được trang trí bằng tranh vẽ
  • 4. họ
  • 5. kẻ đường hoặc đánh dấu bằng bút hoặc dụng cụ tương tự
  • 6. nét (trong thư pháp chính khải, một nét liền của bút)
  • 7. cũ, đồng nghĩa với «划»
  • 8. nét ngang (一) của chữ Hán (phương ngữ quan thoại phía bắc)
Từ dùng 画 như huà (17)
Cấu trúc & nét viết
画 huà — vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)

画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét