Từ

万无一失 (wàn wú yī shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

万无一失 (wàn wú yī shī) là một từ tiếng Trung: không thể thất bại, chắc chắn thành công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 万无一失

成语 chéng yǔ thành ngữ

không thể thất bại, chắc chắn thành công

这个计划万无一失,我们一定会成功。

zhè ge jì huà wàn wú yī shī wǒ men yī dìng huì chéng gōng

Kế hoạch này không thể thất bại, chúng ta chắc chắn sẽ thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

万 wàn — vạn, muôn vàn (đại diện cho mọi trường hợp)

无 wú — không có (phủ định)

一 yī — một (nhấn mạnh không có một cái nào)

失 shī — sai lầm, thất bại (điều được tránh)

Cấu trúc & nét viết
1 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét