Chữ

迁

qiān HSK 7
迁 qiān HSK 7
  • 1. dời chuyển, di dời (cơ quan, nơi ở, v.v.)
  • 2. chuyển biến, thay đổi
  • 3. (văn viết) điều chuyển, thăng chức quan lại
Từ dùng 迁 như qiān (6)
Cấu trúc & nét viết
迁 qiān — dời chuyển, di dời (cơ quan, nơi ở, v.v.)

迁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét