Chữ
奴
奴
HSK 7
- 1. nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
- 2. cách xưng hô khiêm tốn, về sau dùng riêng cho phụ nữ tự xưng (trong văn bạch thoại thời kỳ đầu)
- 3. đối xử như nô lệ, bắt làm tôi đòi
- 4. người đánh mất một loại tự do nào đó, đặc biệt chỉ người phải làm lụng vất vả để trả nợ (hàm nghĩa chê hoặc bông đùa)
Từ dùng 奴 như nú (1)
Cấu trúc & nét viết
奴
— nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 3
HSK 6
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
妥
thích hợp; phù hợp
姆
người giúp việc; người được thuê để chăm sóc trẻ em, người già hoặc quản lý việc nhà, thường là phụ nữ (xem "保姆")
姜
cây gừng (cây thân thảo lâu năm, lá hình mác, hoa màu vàng xanh)
娇
mềm mại, xinh đẹp và đáng yêu (của phụ nữ, trẻ em, hoa, v.v.)
婉
uyển chuyển, diễn đạt gián tiếp và nhẹ nhàng
婪
tham lam; ham muốn của cải không biết thỏa mãn
婿
chồng
媚
đẹp; đáng yêu
嫂
vợ của anh trai; chị dâu
嫉
ghen tị; đố kỵ với người hơn mình
嫩
non nớt, mềm mại (cây non); trái nghĩa với "老"
嬉
(văn viết) vui chơi; nô đùa
耍
chơi; vui chơi
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét