Chữ

奴

nú HSK 7
奴 nú HSK 7
  • 1. nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
  • 2. cách xưng hô khiêm tốn, về sau dùng riêng cho phụ nữ tự xưng (trong văn bạch thoại thời kỳ đầu)
  • 3. đối xử như nô lệ, bắt làm tôi đòi
  • 4. người đánh mất một loại tự do nào đó, đặc biệt chỉ người phải làm lụng vất vả để trả nợ (hàm nghĩa chê hoặc bông đùa)
Từ dùng 奴 như nú (1)
Cấu trúc & nét viết
奴 nú — nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
奴 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét