Từ

思前想后 (sī qián xiǎng hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

思前想后 (sī qián xiǎng hòu) là một từ tiếng Trung: suy nghĩ đi suy nghĩ lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 思前想后

成语 chéng yǔ thành ngữ

suy nghĩ đi suy nghĩ lại

我思前想后,决定接受这份工作。

wǒ sī qián xiǎng hòu jué dìng jiē shòu zhè fèn gōng zuò

Tôi đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại, và quyết định nhận công việc này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

思 sī — suy nghĩ (về quá khứ)

前 qián — trước, những gì đến trước

想 xiǎng — nghĩ (về tương lai)

后 hòu — sau, những gì đến sau

Cấu trúc & nét viết
1 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét