Chữ

耍

shuǎ HSK 7
耍 shuǎ HSK 7
  • 1. chơi; vui chơi
  • 2. biểu diễn; trình diễn
  • 3. phô trương; thể hiện (thường mang nghĩa xấu)
  • 4. trêu chọc; chơi khăm
  • 5. họ
Từ dùng 耍 như shuǎ (2)
Cấu trúc & nét viết
耍 shuǎ — chơi; vui chơi

耍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét