Chữ

朋

péng HSK 1
朋 péng HSK 1
  • 1. bạn bè; bạn hữu
  • 2. (văn viết) kết bè; lập phe cánh
  • 3. (văn viết) sánh ngang; so sánh với
  • 4. họ
Từ dùng 朋 như péng (5)
Cấu trúc & nét viết
朋 péng — bạn bè; bạn hữu
朋 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét