Từ

主意 (zhǔ yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

主意 (zhǔ yì) là một từ tiếng Trung: ý tưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主意

名 míng danh từ

ý tưởng

你有什么好主意吗?

nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì ma

Bạn có ý tưởng hay nào không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu

意 yì — ý nghĩ, ý định, ý tưởng

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét