Chữ

妖

yāo HSK 7
妖 yāo HSK 7
  • 1. yêu quái; quỷ quái; sinh vật siêu nhiên trong thần thoại và truyền thuyết
  • 2. xảo quyệt và mê hoặc; quyến rũ
  • 3. ăn mặc kỳ lạ và phong cách không đứng đắn (thường chỉ phụ nữ)
  • 4. (văn viết) quyến rũ; yêu kiều; đẹp mê hồn
Từ dùng 妖 như yāo (1)
Cấu trúc & nét viết
妖 yāo — yêu quái; quỷ quái; sinh vật siêu nhiên trong thần thoại và truyền thuyết

妖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét