Chữ

婪

lán HSK 7
婪 lán HSK 7
  • 1. tham lam; ham muốn của cải không biết thỏa mãn
Từ dùng 婪 như lán (1)
Cấu trúc & nét viết
婪 lán — tham lam; ham muốn của cải không biết thỏa mãn

婪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét