Chữ

婉

wǎn HSK 7
婉 wǎn HSK 7
  • 1. uyển chuyển, diễn đạt gián tiếp và nhẹ nhàng
  • 2. hiền hòa, ôn nhu
  • 3. (văn viết) xinh đẹp, dịu dàng
Từ dùng 婉 như wǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
婉 wǎn — uyển chuyển, diễn đạt gián tiếp và nhẹ nhàng

婉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét