Từ

好意 (hǎo yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

好意 (hǎo yì) là một từ tiếng Trung: thiện ý, lòng tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好意

名 míng danh từ

thiện ý, lòng tốt

我理解你的好意,但我不需要帮助。

wǒ lǐ jiě nǐ de hǎo yì dàn wǒ bù xū yào bāng zhù

Tôi hiểu thiện ý của bạn, nhưng tôi không cần giúp đỡ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt, phẩm chất tích cực

意 yì — ý định, tình cảm, ý chí

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét