Chữ

后

hòu HSK 2
后 hòu HSK 2
  • 1. sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)
  • 2. phía sau; mặt sau (đối lập với 前)
  • 3. cuối thứ tự; ở vị trí cuối (đối lập với 前/先)
  • 4. con cháu; hậu duệ
  • 5. hoàng hậu; vợ của vua
  • 6. cách gọi cổ xưa cho vua chúa
  • 7. họ
  • 8. kế thừa; tiếp nối (quan hệ thân tộc)
  • 9. sau khi sự việc xảy ra
Từ dùng 后 như hòu (44)
Cấu trúc & nét viết
后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét