Từ
沉思 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沉思 (chén sī) là một từ tiếng Trung: suy ngẫm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沉思
动 động từ
suy ngẫm
他坐在窗边沉思了很久。
Anh ấy ngồi bên cửa sổ suy ngẫm trong một thời gian dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
沉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
思 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét