Từ

居安思危 (jū ān sī wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

居安思危 (jū ān sī wēi) là một từ tiếng Trung: ở yên nghĩ đến nguy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 居安思危

成语 chéng yǔ thành ngữ

ở yên nghĩ đến nguy

我们要居安思危,为未来做好准备。

wǒ men yào jū ān sī wēi wèi wèi lái zuò hǎo zhǔn bèi

Chúng ta phải ở yên nghĩ đến nguy và chuẩn bị tốt cho tương lai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

居 jū — ở trong (trạng thái)

安 ān — bình yên, an toàn

思 sī — nghĩ đến, suy nghĩ

危 wēi — nguy hiểm, hiểm nguy

Cấu trúc & nét viết
1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét