Chữ

妈

mā HSK 1
妈 mā HSK 1
  • 1. mẹ; má (dạng láy)
  • 2. cách gọi người phụ nữ đã kết hôn cùng thế hệ với mẹ
  • 3. cách gọi cũ cho người hầu gái trung niên hoặc lớn tuổi, kèm theo họ
  • 4. cách gọi tôn kính dành cho phụ nữ lớn tuổi đã kết hôn
Từ dùng 妈 như mā (2)
Cấu trúc & nét viết
妈 mā — mẹ; má (dạng láy)

妈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét