Chữ

猛

měng HSK 7
猛 měng HSK 7
  • 1. hung dữ; dữ tợn
  • 2. bỗng nhiên; đột ngột
  • 3. mạnh mẽ; dũng mãnh
  • 4. dồn sức mạnh ra
  • 5. họ
Từ dùng 猛 như měng (4)
Cấu trúc & nét viết
猛 měng — hung dữ; dữ tợn

猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét