Chữ
猛
- 1. hung dữ; dữ tợn
- 2. bỗng nhiên; đột ngột
- 3. mạnh mẽ; dũng mãnh
- 4. dồn sức mạnh ra
- 5. họ
Từ dùng 猛 như měng (4)
Cấu trúc & nét viết
猛
— hung dữ; dữ tợn
猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 5
犹
(văn viết) giống như; tựa như
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
独
đơn độc; một mình
猪
lợn; heo (động vật có vú đầu to, mõm dài, mắt nhỏ, tai to, chân ngắn, thân béo; nuôi lấy thịt, da và lông cứng)
猴
con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét