Từ

寓意 (yù yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

寓意 (yù yì) là một từ tiếng Trung: ý nghĩa ngụ ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寓意

名 míng danh từ

ý nghĩa ngụ ý

这个故事的寓意很深刻。

zhè ge gù shi de yù yì hěn shēn kè

Ý nghĩa ngụ ý của câu chuyện này rất sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寓 yù — hàm ý, chứa đựng

意 yì — ý nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 寓 yù — tạm trú; ở nhờ

寓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét