Chữ
也
- 1. (văn viết) trợ từ biểu thị phán đoán, giải thích, câu hỏi tu từ hoặc ngừng nghỉ trong câu
- 2. dùng đơn lẻ hoặc lặp lại để nhấn mạnh hai việc song song hoặc đối lập nhau
- 3. biểu thị rằng dù thế nào đi nữa, một kết quả nào đó vẫn sẽ xảy ra
- 4. họ
- 5. dùng để nhấn mạnh
- 6. biểu thị giọng điệu nhẹ nhàng hay uyển chuyển
- 7. dùng kết hợp với "即使", "宁可" v.v. để biểu thị quan hệ nhượng bộ hoặc chuyển tiếp
- 8. dùng trong câu đơn để ngầm ý tương tự như một việc khác
Từ dùng 也 như yě (2)
Cấu trúc & nét viết
也
— (văn viết) trợ từ biểu thị phán đoán, giải thích, câu hỏi tu từ hoặc ngừng nghỉ trong câu
也 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 1
也 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét