Chữ

娱

yú HSK 5
娱 yú HSK 5
  • 1. vui vẻ; hạnh phúc
  • 2. làm vui; mua vui
Từ dùng 娱 như yú (1)
Cấu trúc & nét viết
娱 yú — vui vẻ; hạnh phúc

娱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét