Chữ

特

tè HSK 3
特 tè HSK 3
  • 1. đặc biệt, khác thường, phi thường
  • 2. đặc biệt, rất, hết sức
  • 3. (văn viết) một mình, riêng lẻ, độc lập
  • 4. (văn viết) chỉ, duy chỉ, nhưng
  • 5. mật thám, gián điệp
  • 6. biểu thị mức độ rất cao
  • 7. họ
  • 8. tex (đơn vị mật độ dài của sợi; số gam trên một kilômét sợi)
Từ dùng 特 như tè (21)
Cấu trúc & nét viết