Chữ
特
- 1. đặc biệt, khác thường, phi thường
- 2. đặc biệt, rất, hết sức
- 3. (văn viết) một mình, riêng lẻ, độc lập
- 4. (văn viết) chỉ, duy chỉ, nhưng
- 5. mật thám, gián điệp
- 6. biểu thị mức độ rất cao
- 7. họ
- 8. tex (đơn vị mật độ dài của sợi; số gam trên một kilômét sợi)
Từ dùng 特 như tè (21)
Cấu trúc & nét viết
特
— đặc biệt, khác thường, phi thường
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét