Từ

会意 (huì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

会意 (huì yì) là một từ tiếng Trung: hiểu ý nghĩa; chữ hội ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 会意

动 dòng động từ

hiểu ý nghĩa; chữ hội ý

她向我眨眼示意,我立刻会意。

tā xiàng wǒ zhǎ yǎn shì yì wǒ lì kè huì yì

Cô ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu, và tôi hiểu ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

会 huì — hiểu, nắm bắt (sự hiểu biết)

意 yì — ý nghĩa, ý định, ý tưởng

Cấu trúc & nét viết
1 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét