Chữ
处
- 1. nơi; chỗ
- 2. phòng ban trong tổ chức (thường dưới cục, trên ban)
- 3. một phần hoặc điểm nào đó của sự vật
- 4. (văn viết) lúc; thời điểm
Từ dùng 处 như chù (15)
- 1. (văn ngôn) cư trú; sinh sống
- 2. giao tiếp; chung sống với người khác
- 3. đặt mình vào (nơi chốn, hoàn cảnh nào đó)
- 4. xử lý; giải quyết
- 5. trừng phạt; kỷ luật
- 6. họ
Từ dùng 处 như chǔ (13)
Cấu trúc & nét viết
处
— nơi; chỗ
Xpinyin
处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Xpinyin
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét