Chữ

处

chù HSK 3
chǔ HSK 5
处 chù HSK 3
  • 1. nơi; chỗ
  • 2. phòng ban trong tổ chức (thường dưới cục, trên ban)
  • 3. một phần hoặc điểm nào đó của sự vật
  • 4. (văn viết) lúc; thời điểm
Từ dùng 处 như chù (15)
处 chǔ HSK 5
  • 1. (văn ngôn) cư trú; sinh sống
  • 2. giao tiếp; chung sống với người khác
  • 3. đặt mình vào (nơi chốn, hoàn cảnh nào đó)
  • 4. xử lý; giải quyết
  • 5. trừng phạt; kỷ luật
  • 6. họ
Từ dùng 处 như chǔ (13)
Cấu trúc & nét viết
处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét