Từ

好受 (hǎo shòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

好受 (hǎo shòu) là một từ tiếng Trung: thoải mái; cảm thấy dễ chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好受

形 xíng tính từ

thoải mái; cảm thấy dễ chịu

生病的时候一点也不好受。

shēng bìng de shí hou yì diǎn yě bù hǎo shòu

Khi bị ốm, cảm giác rất khó chịu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt, khỏe (chỉ trạng thái tích cực)

受 shòu — cảm thấy, chịu đựng (chỉ trải nghiệm trạng thái)

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét