Từ

意愿 (yì yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

意愿 (yì yuàn) là một từ tiếng Trung: ý muốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 意愿

名 míng danh từ

ý muốn

我们应该尊重每个人的意愿。

wǒ men yīng gāi zūn zhòng měi gè rén de yì yuàn

Chúng ta nên tôn trọng ý muốn của mỗi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

意 yì — ý định, suy nghĩ

愿 yuàn — mong muốn, sẵn lòng

Cấu trúc & nét viết
1 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét