Chữ

娇

jiāo HSK 7
娇 jiāo HSK 7
  • 1. mềm mại, xinh đẹp và đáng yêu (của phụ nữ, trẻ em, hoa, v.v.)
  • 2. nuông chiều quá mức; cưng nựng thái quá
  • 3. mong manh; không bền bỉ
  • 4. họ
Từ dùng 娇 như jiāo (2)
Cấu trúc & nét viết
娇 jiāo — mềm mại, xinh đẹp và đáng yêu (của phụ nữ, trẻ em, hoa, v.v.)

娇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét