Chữ

示

shì HSK 4
示 shì HSK 4
  • 1. chỉ ra; cho thấy; biểu thị
  • 2. (văn viết, kính ngữ) kính ngữ chỉ thư hoặc chỉ thị bằng văn bản nhận từ người khác
Từ dùng 示 như shì (20)
Cấu trúc & nét viết