Chữ
学
- 1. học (đối nghĩa với 教)
- 2. bắt chước, mô phỏng
- 3. học vấn, tri thức
- 4. môn học, ngành học
- 5. trường học
- 6. họ
- 7. học thuật, học thuyết
Từ dùng 学 như xué (51)
Cấu trúc & nét viết
学
— học (đối nghĩa với 教)
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét