Từ

思考 (sī kǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

思考 (sī kǎo) là một từ tiếng Trung: suy nghĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 思考

动 dòng động từ

suy nghĩ

我需要思考这个问题。

wǒ xū yào sī kǎo zhè ge wèn tí

Tôi cần suy nghĩ về câu hỏi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

思 sī — suy, tư tưởng

考 kǎo — xem xét, cân nhắc

Cấu trúc & nét viết
1 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét