Chữ
雷
- 1. sấm (tiếng nổ lớn khi hai đám mây tích điện trái dấu phóng điện)
- 2. vũ khí nổ trong quân sự; mìn
- 3. (khẩu ngữ) (tiếng lóng mạng) gây sốc, kinh ngạc (như bị sét đánh)
- 4. họ
Từ dùng 雷 như léi (3)
Cấu trúc & nét viết
雷
— sấm (tiếng nổ lớn khi hai đám mây tích điện trái dấu phóng điện)
雷 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
雹
mưa đá; những hạt hoặc khối băng hình thành do hơi nước trong không khí gặp lạnh ngưng tụ, thường rơi kèm mưa lớn
霉
bị mốc (quần áo, thực phẩm, v.v.) do ẩm ướt và nóng
霍
(văn viết) đột nhiên; nhanh chóng
霜
sương giá (tinh thể băng trắng hình thành trên bề mặt gần mặt đất khi nhiệt độ xuống dưới 0°C)
霞
ráng mây rực rỡ lúc bình minh hoặc hoàng hôn
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét