Chữ

雷

léi HSK 6
雷 léi HSK 6
  • 1. sấm (tiếng nổ lớn khi hai đám mây tích điện trái dấu phóng điện)
  • 2. vũ khí nổ trong quân sự; mìn
  • 3. (khẩu ngữ) (tiếng lóng mạng) gây sốc, kinh ngạc (như bị sét đánh)
  • 4. họ
Từ dùng 雷 như léi (3)
Cấu trúc & nét viết
雷 léi — sấm (tiếng nổ lớn khi hai đám mây tích điện trái dấu phóng điện)
雷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét