Chữ

危

wēi HSK 4
危 wēi HSK 4
  • 1. không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
  • 2. gây nguy hiểm; làm hại
  • 3. (người) hấp hối, gần chết
  • 4. (văn viết) cao; sừng sững
  • 5. (văn viết) ngay thẳng; chính trực
  • 6. tên một tú, tú thứ 5 trong 28 tú (nhóm Huyền Vũ phương Bắc); xem 二十八宿
  • 7. họ
Từ dùng 危 như wēi (7)
Cấu trúc & nét viết
危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét