Chữ
危
危
HSK 4
- 1. không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
- 2. gây nguy hiểm; làm hại
- 3. (người) hấp hối, gần chết
- 4. (văn viết) cao; sừng sững
- 5. (văn viết) ngay thẳng; chính trực
- 6. tên một tú, tú thứ 5 trong 28 tú (nhóm Huyền Vũ phương Bắc); xem 二十八宿
- 7. họ
Từ dùng 危 như wēi (7)
Cấu trúc & nét viết
危
— không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 4
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét