Chữ
畸
畸
HSK 7
- 1. không đều, bất thường
- 2. thiên lệch, lệch
- 3. (văn viết) phần lẻ của một số
Từ dùng 畸 như jī (1)
Cấu trúc & nét viết
畸
— không đều, bất thường
畸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét