Từ

好转 (hǎo zhuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

好转 (hǎo zhuǎn) là một từ tiếng Trung: cải thiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好转

动 dòng động từ

cải thiện

他的病情开始好转了。

tā de bìng qíng kāi shǐ hǎo zhuǎn le

Tình trạng của anh ấy bắt đầu cải thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt (chỉ hướng tích cực)

转 zhuǎn — quay, thay đổi (chỉ sự chuyển biến)

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét