Từ

生意 (shēng yi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

生意 (shēng yi) là một từ tiếng Trung: kinh doanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生意

名 míng danh từ

kinh doanh

他的生意做得很好。

tā de shēng yi zuò de hěn hǎo

Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh kế

意 yì / yi — việc (tạo từ ghép)

Phát âm theo ngữ cảnh: yi

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì / yi — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét